veering
Định nghĩa
Danh từ: - Sự đổi hướng đột ngột: "veering" chỉ hành động hoặc quá trình thay đổi hướng đi một cách bất ngờ, thường dùng trong ngữ cảnh phương tiện di chuyển (tàu thuyền, xe cộ) hoặc gió.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyền trưởng ra lệnh đổi hướng đột ngột để tránh tảng băng trôi.)
- (Sự đổi hướng đột ngột của gió khiến thuyền buồm nghiêng nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Veering off course": lệch khỏi lộ trình, thường dùng để chỉ sự thay đổi hướng không mong muốn.
- The car veered off course and hit a tree. (Chiếc xe đã lệch khỏi lộ trình và đâm vào một cái cây.)
- "Veering to the left/right": chuyển hướng sang trái/phải.
- The plane started veering to the left due to strong crosswinds. (Máy bay bắt đầu chuyển hướng sang trái do gió ngang mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Veer (động từ): đổi hướng đột ngột.
- The driver veered sharply to avoid a pedestrian. (Người lái xe đã đánh lái gấp để tránh một người đi bộ.)
- Veeringly (trạng từ): một cách đột ngột, không ổn định.
- The boat moved veeringly through the storm. (Con thuyền di chuyển một cách chao đảo qua cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Swerving: chệch hướng, thường dùng cho xe cộ.
- Turning: quay, chuyển hướng (nhưng không nhấn mạnh tính đột ngột).
- Diverging: phân kỳ, rẽ ra khỏi đường chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Veer off: rời khỏi hướng ban đầu, thường dùng với nghĩa bóng.
- The conversation veered off into politics. (Cuộc trò chuyện đã lạc sang chủ đề chính trị.)
- Veer away: tránh xa, đổi hướng để tránh va chạm.
- The cyclist veered away from the pothole. (Người đi xe đạp đã tránh xa ổ gà.)
Thành ngữ liên quan
- Veer from the path: rời xa con đường hoặc kế hoạch đã định.
- He never veers from the path of honesty. (Anh ấy không bao giờ rời xa con đường trung thực.)