dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
veiller
Words Mentioning "veiller"
chăm chú
chăm lo
coi sóc
dòm nom
giữ
giữ giàng
nâng giấc
nhìn
nhìn nhõ
suốt
thâu
thìn
thức
thức nhắc
trực
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...