veinure

Học thuật
Thân thiện
veinure

Le menuisier admire la belle veinure du bois de chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hình vân; mặt vân: Chỉ các đường vân, hoa văn tự nhiên, thường thấy trên bề mặt của gỗ, đá hoặc một số vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La veinure du bois est très prononcée. (Hình vân trên gỗ rất rõ nét.)
    • Ce marbre a une belle veinure. (Loại đá cẩm thạch này có mặt vân đẹp.)
    • L'ébéniste a choisi une planche pour sa veinure exceptionnelle. (Người thợ mộc đã chọn tấm ván mặt vân đặc biệt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en valeur la veinure": Làm nổi bật đường vân.
    • La cire permet de mettre en valeur la veinure du chêne. (Sáp cho phép làm nổi bật đường vân của gỗ sồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Veine (danh từ giống cái): Vân, gân. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ vân gỗ, vân đá, nhưng còn chỉ mạch máu (tĩnh mạch) hoặc mạch quặng.
    • Les veines du marbre sont uniques. (Các đường vân của đá cẩm thạchđộc nhất.)
    • Elle a des veines bleues visibles sur les poignets. ( ấy những tĩnh mạch màu xanh lộ cổ tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Dessin (danh từ giống đực): Hoa văn, hình vẽ (nói chung, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo).
  • Marbrure (danh từ giống cái): Vân cẩm thạch, vân như đá cẩm thạch (thường dùng cho giấy, bề mặt).
Từ trái nghĩa
  • Surface lisse (cụm danh từ giống cái): Bề mặt nhẵn, không vân.
  • Uniformité (danh từ giống cái): Sự đồng nhất, không hoa văn.
veinure

Le menuisier admire la belle veinure du bois de chêne.

danh từ giống cái
  1. hình vân; mặt vân
    • La veinure du bois
      hình vân trên gỗ