veinure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hình vân; mặt vân: Chỉ các đường vân, hoa văn tự nhiên, thường thấy trên bề mặt của gỗ, đá hoặc một số vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La veinure du bois est très prononcée. (Hình vân trên gỗ rất rõ nét.)
- Ce marbre a une belle veinure. (Loại đá cẩm thạch này có mặt vân đẹp.)
- L'ébéniste a choisi une planche pour sa veinure exceptionnelle. (Người thợ mộc đã chọn tấm ván vì mặt vân đặc biệt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre en valeur la veinure": Làm nổi bật đường vân.
- La cire permet de mettre en valeur la veinure du chêne. (Sáp cho phép làm nổi bật đường vân của gỗ sồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Veine (danh từ giống cái): Vân, gân. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ vân gỗ, vân đá, nhưng còn chỉ mạch máu (tĩnh mạch) hoặc mạch quặng.
- Les veines du marbre sont uniques. (Các đường vân của đá cẩm thạch là độc nhất.)
- Elle a des veines bleues visibles sur les poignets. (Cô ấy có những tĩnh mạch màu xanh lộ rõ ở cổ tay.)
Từ đồng nghĩa
- Dessin (danh từ giống đực): Hoa văn, hình vẽ (nói chung, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo).
- Marbrure (danh từ giống cái): Vân cẩm thạch, vân như đá cẩm thạch (thường dùng cho giấy, bề mặt).
Từ trái nghĩa
- Surface lisse (cụm danh từ giống cái): Bề mặt nhẵn, không có vân.
- Uniformité (danh từ giống cái): Sự đồng nhất, không có hoa văn.
danh từ giống cái
- hình vân; mặt vân
- La veinure du boishình vân trên gỗ