veloute

Định nghĩa

Danh từ:
Sốt velouté: Một loại sốt trắng trong ẩm thực, được làm từ nước dùng (stock) thay vì sữa, thường dùng làm nền cho các loại sốt khác.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị một món sốt velouté cổ điển bằng nước dùng .)
  • (Sốt velouté thường được làm đặc bằng roux dùng kèm với hoặc gia cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Velouté sauce": cụm từ này chỉ chính xác loại sốt này, đôi khi được gọi tắt "velouté".
    • The velouté sauce was perfectly seasoned with herbs. (Sốt velouté đã được nêm gia vị hoàn hảo với các loại thảo mộc.)
  • Biến thể của sốt velouté: có thể được tạo ra từ nhiều loại nước dùng khác nhau như , , , hoặc rau củ.
    • A fish velouté is ideal for seafood dishes. (Sốt velouté từ rất lý tưởng cho các món hải sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Velouté (adj): thuộc về hoặc liên quan đến loại sốt này.
    • The velouté base was rich and smooth. (Nền sốt velouté rất đậm đà mịn màng.)
  • Sốt velouté: tên gọi đầy đủ trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ loại sốt này trong các công thức nấu ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Sốt trắng: một thuật ngữ chung hơn, nhưng sốt velouté một dạng cụ thể của sốt trắng (không dùng sữa dùng nước dùng).
  • Sốt nền: velouté thường được dùng làm nền cho các loại sốt khác như sốt allemande, sốt suprême.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ: "to make a velouté" (làm sốt velouté).
    • She learned how to make a velouté from her grandmother. ( ấy đã học cách làm sốt velouté từ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Velouté of something": dùng để chỉ một món súp hoặc sốt kết cấu mịn như velouté.
    • The velouté of mushrooms was a hit at the dinner party. (Món súp nấm velouté đã gây ấn tượng tại bữa tiệc tối.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

veloute
A chef prepares a veloute sauce in a copper pot.