fender
/'fendə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật chắn, lá chắn: Một bộ phận bằng kim loại hoặc nhựa ở phía trước và sau xe ô tô, xe máy, được thiết kế để hấp thụ lực va chạm nhẹ và bảo vệ các bộ phận khác của xe.
- Cái chắn bùn: (Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) Bộ phận trên xe che bánh xe để ngăn bùn, nước, đá văng lên.
- Đệm chắn tàu thuyền: Một thiết bị (thường làm từ lốp xe cũ, dây thừng hoặc vật liệu đàn hồi) treo ở mạn tàu để giảm nhẹ tác động khi tàu va vào bến cảng hoặc tàu khác.
- Thanh chắn lò sưởi: Một khung kim loại hoặc vật liệu chịu lửa đặt trước lò sưởi để ngăn than, củi rơi ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Vật chắn của chiếc xe ô tô bị móp trong vụ va chạm nhẹ.)
- (Trong tiếng Anh Mỹ, bộ phận che bánh xe được gọi là cái chắn bùn.)
- (Các thủy thủ treo lốp xe cũ dọc theo mạn tàu để làm đệm chắn.)
- (Luôn sử dụng thanh chắn lò sưởi để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fender-bender": (Danh từ, thông tục) Một vụ va chạm xe cộ rất nhẹ, thường chỉ gây hư hỏng vật chắn (fender).
- I was late because of a fender-bender on the freeway. (Tôi bị muộn vì một vụ va chạm nhẹ trên đường cao tốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Wing: (Danh từ, tiếng Anh Anh) Từ đồng nghĩa với "fender" (nghĩa chắn bùn) trong tiếng Anh Anh.
- The British driver said his car's wing was damaged. (Tài xế người Anh nói cái chắn bùn xe của anh ta bị hỏng.)
- Bumper: (Danh từ) Thanh chắn va, thường cứng hơn và nằm ngay phía trước/sau fender trên ô tô.
- Mudguard: (Danh từ) Từ đồng nghĩa rõ nghĩa hơn cho "fender" (chắn bùn), thường dùng cho xe đạp, xe máy.
Từ đồng nghĩa
- Guard: Vật bảo vệ, vật chắn (nghĩa chung).
- Buffer: Bộ giảm chấn, đệm (đặc biệt trong ngữ cảnh đường sắt hoặc hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fender".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fender".
danh từ
- vật chắn, lá chắn, cái cản sốc (ở phía trước ô tô); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái chắn bùn
- (ngành đường sắt) ghi sắt chắn than; cái gạt đá (ở phía trước đầu máy xe lửa)
- (hàng hải) đệm chắn (bó dây hoặc bánh xe cũ treo ở mạn tàu để làm giảm nhẹ sự va chạm thành tàu vào bến, vào tàu khác...)