Videovendor

/'vendɔ:/

Học cách sử dụng danh từ vendor trong tiếng Anh để chỉ người bán hàng hoặc các nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này trong đời sống hàng ngày như người bán hàng rong trong môi trường kinh doanh như các bên cung cấp phần mềm hoặc đối tác hợp đồng. Video cũng giới thiệu các khái niệm quan trọng như quản lý nhà cung cấp máy bán hàng tự động cùng các từ đồng nghĩa phổ biến. Hãy cùng xem để nắm vững cách dùng từ vựng này trong các tình huống giao tiếp công việc thực tế.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "vendor"

Từ có nhắc đến "vendor"

vendor
A vendor sells fresh fruit at a busy outdoor market.