ventru

tính từ
  1. sệ bụng
    • Un homme ventru
      người sệ bụng
  2. phình bụng
    • Vase ventru
      cái bình phình bụng
danh từ giống đực
  1. người sệ bụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ventru
Un homme ventru porte un costume noir.