versed

/və:st/
tính từ
  1. thành thạo, giỏi, sành
    • versed in mathematics
      giỏi toán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "versed"

Từ có nhắc đến "versed"

versed
She is well versed in the history of classical music.