very light

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pháo sáng Very: "very light" một loại pháo sáng màu được bắn ra từ súng lục Very (Very pistol), thường dùng để phát tín hiệu trong quân sự hoặc trên biển.
    • Lưu ý: Từ này không phải tính từ thông thường "rất nhẹ", một danh từ ghép chỉ một thiết bị tín hiệu cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier fired a very light to signal for help. (Người lính đã bắn một pháo sáng Very để ra hiệu cầu cứu.)
    • A red very light was seen in the night sky. (Một pháo sáng Very màu đỏ đã được nhìn thấy trên bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire a very light": bắn một pháo sáng Very.

    • The captain ordered to fire a very light to alert the nearby ships. (Thuyền trưởng ra lệnh bắn một pháo sáng Very để cảnh báo các tàu gần đó.)
  • "Very pistol": súng lục Very, loại súng dùng để bắn pháo sáng này.

    • He carried a Very pistol in his survival kit. (Anh ấy mang theo một khẩu súng lục Very trong bộ đồ sinh tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Flare (n): pháo sáng (từ chung cho các loại pháo sáng).

    • The flare lit up the entire area. (Pháo sáng thắp sáng toàn bộ khu vực.)
  • Signal flare (n): pháo sáng tín hiệu.

    • Signal flares are used in emergencies. (Pháo sáng tín hiệu được dùng trong trường hợp khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Signal flare: pháo sáng tín hiệu.
  • Distress flare: pháo sáng cầu cứu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fire off: bắn ra (một pháo sáng hoặc khí).
    • They fired off a very light to mark the location. (Họ đã bắn ra một pháo sáng Very để đánh dấu vị trí.)
Thành ngữ liên quan
  • Send up a flare: gửi tín hiệu cầu cứu (nghĩa bóng).
    • When the project failed, the team sent up a flare for help. (Khi dự án thất bại, nhóm đã gửi tín hiệu cầu cứu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "very light"

very light
A ship fires a very light into the night sky.