foulerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xưởng nén, xưởng nện (da, dạ): Một cơ sở hoặc nhà xưởng nơi tiến hành quá trình nén, nện hoặc ép các vật liệu như da thuộc hoặc dạ.
- Máy nén; máy nện: Thiết bị dùng để nén, ép hoặc nện các vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La foulerie est située à la périphérie de la ville. (Xưởng nén nằm ở ngoại ô thành phố.)
- Ils ont modernisé la foulerie avec de nouvelles machines. (Họ đã hiện đại hóa xưởng nện với những máy móc mới.)
- Cette ancienne foulerie traitait principalement le cuir. (Xưởng nén cũ này chủ yếu xử lý da thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"foulerie de draps": xưởng nén vải dạ.
- Au Moyen Âge, les fouleries de draps étaient essentielles à l'industrie textile. (Vào thời Trung Cổ, các xưởng nén vải dạ rất thiết yếu cho ngành công nghiệp dệt may.)
"foulerie hydraulique": xưởng/máy nén chạy bằng sức nước.
- Le moulin abritait une foulerie hydraulique pour le foulage des étoffes. (Cối xay có chứa một máy nén chạy bằng sức nước để nện vải.)
Biến thể và từ gần giống
Foulage (danh từ giống đực): hành động nén, nện; quá trình nện (vải, da).
- Le foulage du raisin est la première étape de la vinification. (Việc nén nho là bước đầu tiên của quá trình sản xuất rượu vang.)
Fouler (động từ): nén, nện, giẫm lên.
- Il faut fouler le tissu pour le rendre plus épais. (Phải nện vải để làm cho nó dày hơn.)
Fouleur (danh từ giống đực): thợ nén, thợ nện; người vận hành máy nén.
- Le fouleur surveillait le bon fonctionnement de la machine. (Người thợ nện giám sát hoạt động đúng đắn của máy.)
Từ đồng nghĩa
- Atelier de foulage: xưởng nén/nện.
- Presse (danh từ giống cái): máy ép, máy nén (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngành thuộc da hoặc dệt).
Lưu ý
- "Foulerie" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp lịch sử hoặc kỹ thuật liên quan đến xử lý da, dạ hoặc vải. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hiện đại.
danh từ giống cái
- xưởng nén, xưởng nện (da, dạ)
- máy nén; máy nện