fixed

/fikst/
Học thuật
Thân thiện
fixed

The mechanic tightened the last bolt on the fixed bracket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cố định, không thay đổi: Chỉ một thứ đó đã được đặt, gắn chặt hoặc quyết định một cách chắc chắn không di chuyển hoặc thay đổi.
    • Được sắp đặt trước, đã được bố trí: Chỉ một sự việc hoặc kết quả đã được quyết định hoặc thỏa thuận từ trước, không phải tự nhiên hoặc ngẫu nhiên.
    • Ổn định, chắc chắn: Chỉ một tình trạng ổn định, vững vàng hoặc một nguồn thu nhập đều đặn, không thay đổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The shelf is fixed to the wall. (Cái kệ được gắn cố định vào tường.)
    • We meet at a fixed time every week. (Chúng tôi gặp nhau vào một giờ cố định mỗi tuần.)
    • The evidence suggested the match was fixed. (Bằng chứng cho thấy trận đấu đã được sắp đặt trước.)
    • After years of freelancing, she wanted a fixed income. (Sau nhiều năm làm việc tự do, ấy muốn một thu nhập cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fixed on something": tập trung, chăm chú vào cái đó.
    • His gaze was fixed on the horizon. (Ánh mắt anh ấy dán chặt vào đường chân trời.)
  • "in a fixed position": ở một vị trí cố định.
    • The security camera is in a fixed position. (Camera an ninhmột vị trí cố định.)
  • "well-fixed" (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ): ở trong tình trạng tốt, đủ những thứ cần thiết, khá giả.
    • They are well-fixed and can afford a nice vacation. (Họ khá giả có thể chi trả cho một kỳ nghỉ đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fix (động từ): sửa chữa, gắn chặt, ấn định.
    • I need to fix my bicycle. (Tôi cần sửa chiếc xe đạp của mình.)
  • Fixity (danh từ): tính cố định, sự bất biến.
    • The fixity of his beliefs made discussion difficult. (Tính cố định trong niềm tin của anh ta khiến việc thảo luận trở nên khó khăn.)
  • Fixture (danh từ): vật cố định, sự kiện thường xuyên.
    • The lighting fixture is broken. (Bộ đèn chiếu sáng cố định bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Immobile: bất động, không di chuyển được.
  • Set: đã đặt, đã định sẵn.
  • Stable: ổn định, vững chắc.
  • Predetermined: được định trước, được quyết định trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "Fixed" tính từ, không phải động từ, nên không phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "fix"). - Fix up: sửa sang, thu xếp. - They fixed up the old house. (Họ đã sửa sang lại ngôi nhà .) - Fix on: quyết định chọn, tập trung vào. - We've finally fixed on a date for the wedding. (Cuối cùng chúng tôi đã quyết định chọn một ngày cho đám cưới.)

Thành ngữ liên quan
  • Fixed in one's ways: cứng nhắc, khó thay đổi thói quen hoặc quan điểm.
    • My grandfather is very fixed in his ways. (Ông tôi rất cứng nhắc trong cách sống của mình.)
  • How are you fixed for...?: Bạn sẵn/đủ... không? (dùng để hỏi về khả năng thời gian, tiền bạc, v.v.)
    • How are you fixed for cash this week? (Tuần này bạn đủ tiền mặt không?)
fixed

The mechanic tightened the last bolt on the fixed bracket.

tính từ
  1. đứng yên, bất động, cố định
    • a fixed star
      định tinh
    • a fixed point
      điểm cố định (của cảnh sát đứng thường trực)
  2. được bố trí trước
    • a fixed fight
      một cuộc đấu quyền Anh đã được bố trí trước (cho ai được)

Idioms

  • everyone is well fixed
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mọi người đã đẻ cái cần thiết