vigna

Định nghĩa

Danh từ (thuật ngữ thực vật học): Chi Vigna: Một chi thực vật bao gồm các loại dây leo hoặc cây thân thảo mọc thẳng, kép ba lá hoa màu vàng hoặc tím; thường mọcvùng khí hậu ấm áp hoặc nhiệt đới; hầu hết các loài trong chi này trước đây thường được xếp vào chi Phaseolus (chi đậu).

dụ sử dụng
  • (Chi một chi thực vật bao gồm các cây lương thực quan trọng như đậu đũa đậu xanh.)
  • (Nhiều loài thuộc chi được trồng để lấy hạt quả có thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the genus Vigna": chi thực vật Vigna (thường được dùng trong các văn bản khoa học).

    • The genus Vigna is closely related to Phaseolus, but differs in flower structure. (Chi Vigna quan hệ gần với chi Phaseolus, nhưng khác nhau về cấu trúc hoa.)
  • "Vigna species": các loài thuộc chi Vigna.

    • Researchers are studying Vigna species to improve drought tolerance. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các loài thuộc chi Vigna để cải thiện khả năng chịu hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vigna unguiculata (danh từ): tên khoa học của cây đậu đũa.
    • Vigna unguiculata is a common crop in tropical regions. (Vigna unguiculata cây trồng phổ biếncác vùng nhiệt đới.)
  • Vigna radiata (danh từ): tên khoa học của cây đậu xanh.
    • Vigna radiata is widely cultivated for its sprouts. (Vigna radiata được trồng rộng rãi để lấy giá đỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi đậu (Phaseolus) (danh từ): trước đây thường được dùng để chỉ các loài thuộc chi ; tuy nhiên, đây một chi khác trong cùng họ Đậu.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu khoa học, nông nghiệp hoặc phân loại sinh học. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vigna
The botanist carefully examines the leaves of a vigna plant.