Videoélancé

Học cách sử dụng tính từ élancé trong tiếng Pháp để miêu tả vẻ đẹp dong dỏng cao thanh mảnh. Video giải thích chi tiết các ngữ cảnh từ miêu tả vóc dáng con người, đôi chân thon dài của động vật cho đến những đường nét vươn cao trong kiến trúc Gothic. Bạn sẽ được làm quen với các cụm từ thông dụng, từ đồng nghĩa như svelte các từ trái nghĩa như trapu để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ élancé một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "élancé"

élancé
Un jeune arbre élancé pousse dans la clairière ensoleillée.