Videoabstention

/æb'stenʃn/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ abstention trong tiếng Pháp, một thuật ngữ quan trọng thường gặp trong đời sống chính trị xã hội. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ sự không can dự, sự bỏ phiếu trắng cho đến việc giữ im lặng trong các cuộc thảo luận chính thức. Chúng ta sẽ cùng phân tích các ví dụ thực tế, cách dùng nâng cao như quyền không bỏ phiếu phân biệt rõ ràng với hình thức nộp phiếu trắng. Hãy cùng xem video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "abstention"

Từ có nhắc đến "abstention"

abstention
L'électeur a choisi l'abstention lors du référendum.