Videoabundance

/ə'bʌndəns/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ abundance để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của bạn. Bài học này sẽ giải thích các ý nghĩa từ sự dồi dào vật chất, thịnh vượng cho đến sự dạt dào trong cảm xúc các thuật ngữ khoa học chuyên dụng. Bạn sẽ được hướng dẫn cách sử dụng các cụm từ phổ biến như in abundance hay an abundance of caution cùng các dụ minh họa thực tế. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "abundance"

Từ có nhắc đến "abundance"

abundance
The pie chart shows the abundance of oxygen in the Earth's crust.