Videoacquisition

/,ækwi'ziʃn/

Từ acquisition không chỉ đơn thuần sự sở hữu, còn bao hàm cả một quá trình nỗ lực để đạt được một kỹ năng hoặc tài sản cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện thường xuyên trong cả bối cảnh học thuật lẫn kinh doanh, nhưng liệu bạn đã biết cách phân biệt khi nào chỉ hành động khi nào chỉ chính vật thể được thu nhận chưa? Bài học này sẽ giúp bạn khám phá những sự kết hợp từ tự nhiên như language acquisition hay corporate acquisition để nâng cấp vốn từ vựng của mình. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu sắc thái khác biệt giữa danh từ này các từ đồng nghĩa như procurement hay attainment để sử dụng chính xác trong từng văn cảnh. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

acquisition
The museum proudly displays its latest acquisition.