Videoadverse

/'ædvə:s/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ adverse trong tiếng Anh để mô tả những điều kiện bất lợi hoặc hại. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa từ tác động tiêu cực đến sự đối nghịch về hướng, cùng với các cấu trúc quan trọng như adverse to các biến thể liên quan. Chúng tôi cũng cung cấp các dụ thực tế trong kinh tế, y tế pháp để bạn nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

adverse
Adverse weather conditions forced the small boat to return to shore.