Videoadvisory

/əd'vaizəri/

Tìm hiểu cách sử dụng từ advisory trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết hai vai trò quan trọng của từ này: khi tính từ chỉ chức năng cố vấn, tư vấn khi danh từ chỉ các thông báo cảnh báo chính thức từ cơ quan thẩm quyền. Chúng ta sẽ cùng phân tích các dụ thực tế như vai trò cố vấn trong hội đồng quản trị hay các thông báo cảnh báo thời tiết du lịch. Video cũng cung cấp các cụm từ nâng cao cách phân biệt với những từ dễ nhầm lẫn. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "advisory"

advisory
The weather service issued a frost advisory for the region.