Videoajouté

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ ajouté trong tiếng Pháp để chỉ các đoạn viết thêm hoặc phần bổ sung trong văn bản. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt từ này với các dạng từ liên quan như động từ ajouter hay danh từ phổ biến hơn là ajout. Thông qua các ví dụ thực tế về bản thảo ghi chú bên lề, bạn sẽ nắm vững ngữ cảnh sử dụng chính xác của ajouté. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc nâng cao từ đồng nghĩa để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ajouté"

Từ có nhắc đến "ajouté"

ajouté
Un manuscrit ancien contient de nombreux ajoutés dans les marges.