Videoalléger

Học cách sử dụng động từ alléger trong tiếng Pháp để mở rộng vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết các nghĩa từ việc làm nhẹ bớt trọng lượng vậtđến việc giảm nhẹ áp lực tinh thần các thuật ngữ chuyên ngành. Bạn sẽ được làm quen với các ví dụ thực tế như giảm nhẹ thuế, làm dịu nỗi đau hay thậm chícách dùng trong ẩm thực hàng hải. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ alléger một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

alléger
Un ouvrier utilise une pompe pour alléger le bateau en retirant de l'eau de la cale.