Videoalleged

/ə'ledʤd/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về tính từ alleged, một từ vựng cực kỳ quan trọng trong báo chí ngữ cảnh pháp . Bạn sẽ nắm vững cách dùng từ này để mô tả những sự việc được cho đã xảy ra nhưng chưa bằng chứng xác thực, giúp câu văn của bạn trở nên khách quan chuyên nghiệp hơn. Video sẽ hướng dẫn bạn từ định nghĩa cơ bản, các dụ thực tế về tội phạm hay vi phạm an toàn, cho đến các từ liên quan như động từ allege danh từ allegation. Hãy cùng xem bài học để sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

alleged
The witness described the alleged thief to the police.