application

/,æpli'keiʃn/

application một danh từ tiếng Anh rấtđa năng”: có thể đơn xin, lời thỉnh cầu chính thức, nhưng cũng có thể nói về sự áp dụng một ý tưởng vào thực tế, hoặc việc bôi/thoa một chất lên da. vậy, gặp từ này trong bài đọc, bạn cần nhìn ngữ cảnh chứ không chỉ dịch máy móc ứng dụng”. Trong video này, bạn sẽ thấy vì sao job application, practical application external application lại dùng cùng một từ nhưng sắc thái rất khác nhau. Bài học cũng gợi mở các từ liên quan như applicant, applicable cấu trúc trang trọng on application. Xem bài học đầy đủ để dùng application tự nhiên chính xác hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "application"

application
She submitted her application for the university online.