Videoapprehensive

/,æpri'hensiv/

Tìm hiểu cách sử dụng từ apprehensive trong tiếng Anh để diễn tả cảm giác lo lắng, e ngại về những điều sắp tới hoặc khả năng nhận thức nhanh nhạy. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa từ lo âu đến thông minh, cùng các cấu trúc đi kèm giới từ quan trọng. Video cung cấp các dụ thực tế, từ đồng nghĩa các biến thể như danh từ apprehension hay trạng từ apprehensively. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "apprehensive"

apprehensive
She felt apprehensive about her first day at the new school.