assumption

/ə'sʌmpʃn/

Trong tiếng Anh, danh từ assumption thường được biết đến với nghĩa sự giả định hoặc việc chấp nhận một điều đó đúng không cần bằng chứng. Tuy nhiên, bạn biết rằng từ này còn mang những sắc thái hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, từ việc gánh vác trách nhiệm cho đến một nét tính cách tiêu cực? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng assumption khi nói về sự đảm nhận chức vụ hoặc khi ám chỉ thái độ kiêu căng của một ai đó. Chúng ta cũng sẽ khám phá những cụm từ cố định thành ngữ thú vị như labor under a false assumption để giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

assumption
A student makes an incorrect assumption about the answer on a test.