Videoassured

/ə'ʃuəd/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ assured trong tiếng Anh để diễn đạt sự chắc chắn tự tin. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa từ việc yên trí về một điều đó đến việc khẳng định một kết quả chắc chắn sẽ xảy ra. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ phổ biến như rest assured hay self-assured cùng các từ đồng nghĩa trái nghĩa liên quan. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng quan trọng này trong giao tiếp trang trọng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "assured"

assured
She spoke with an assured voice during her presentation.