Videoavarice

/'ævəris/ Cách viết khác : (avariciousness) /,ævə'riʃəs/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ avarice trong tiếng Pháp, một danh từ dùng để chỉ tính keo kiệt lòng tham lam của cải thái quá. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt sắc thái tiêu cực của từ này thông qua các ví dụ thực tế các cụm từ liên quan trong đời sống cũng như tôn giáo. Chúng ta cũng sẽ khám phá các từ đồng nghĩa như cupidité hay radinerie, cùng các từ trái nghĩa quan trọng như générosité. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "avarice"

avarice
L'avarice l'empêche de partager ses richesses.