Videobaggage

/'bædidʤ/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ baggage trong tiếng Anh để sử dụng chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt nghĩa đen hành lý du lịch các nghĩa bóng sâu sắc như gánh nặng tâm lý hay định kiến . Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thông dụng như checked baggage hay emotional baggage cùng những lưu ý quan trọng về ngữ pháp khi sử dụng danh từ không đếm được này. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng baggage ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "baggage"