bargain

/'bɑ:gin/

Từ bargain không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ món hời bạn may mắn tìm được khi đi mua sắm. Trong tiếng Anh, từ này còn đóng vai trò một động từ quan trọng trong giao thương xuất hiện trong nhiều cấu trúc diễn đạt đặc biệt người bản xứ thường xuyên sử dụng để mô tả các tình huống thỏa thuận phức tạp. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ drive a hard bargain hay cảm thấy bối rối khi gặp cấu trúc bargain for trong một ngữ cảnh không liên quan đến tiền bạc chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái ý nghĩa của từ, từ việc thương lượng giá cả đến cách dùng thành ngữ để nhấn mạnh sự cam kết. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên nhất để nâng cấp kỹ năng giao tiếp của bạn ngay trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bargain"

bargain
She found a real bargain on a colorful scarf at the market.