Videobiannual

/bai'ænjuəl/

Tìm hiểu cách sử dụng chính xác từ biannual trong tiếng Anh để mô tả các sự kiện diễn ra một năm hai lần. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các dụ thực tế trong công việc như họp hành hay thanh toán, các cụm từ nâng cao liên quan đến đánh giá hiệu suất hoặc ấn phẩm xuất bản định kỳ. Chúng tôi cũng sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng biannual với từ dễ gây nhầm lẫn biennial, đồng thời giới thiệu các từ đồng nghĩa phổ biến khác. Hãy cùng xem video để sử dụng từ vựng này một cách tự tin chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

biannual
The company holds its biannual meeting in June and December.