blanket
Từ blanket không chỉ đơn thuần là chiếc chăn ấm áp trong phòng ngủ mà còn mang nhiều lớp nghĩa thú vị trong tiếng Anh. Bạn có biết khi nào một lớp sương mù hay một lệnh cấm vận hành cũng có thể được gọi là một blanket không? Việc hiểu rõ cách từ này chuyển đổi linh hoạt giữa danh từ, tính từ và động từ sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Ngoài các nghĩa cơ bản, video này sẽ giới thiệu đến bạn những cách diễn đạt đặc biệt như wet blanket hay blanket statement để mô tả tính cách và thái độ trong giao tiếp. Tại sao một chiếc chăn ướt lại liên quan đến việc làm người khác cụt hứng, và làm thế nào để sử dụng động từ này khi muốn nói về âm thanh bị lấn át? Hãy cùng khám phá chi tiết các sắc thái sử dụng và ví dụ thực tế trong bài học ngay sau đây.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "blanket"