blanket

/'blæɳkit/

Từ blanket không chỉ đơn thuần chiếc chăn ấm áp trong phòng ngủ còn mang nhiều lớp nghĩa thú vị trong tiếng Anh. Bạn biết khi nào một lớp sương mù hay một lệnh cấm vận hành cũng có thể được gọi là một blanket không? Việc hiểu cách từ này chuyển đổi linh hoạt giữa danh từ, tính từ động từ sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Ngoài các nghĩa cơ bản, video này sẽ giới thiệu đến bạn những cách diễn đạt đặc biệt như wet blanket hay blanket statement để mô tả tính cách thái độ trong giao tiếp. Tại sao một chiếc chăn ướt lại liên quan đến việc làm người khác cụt hứng, làm thế nào để sử dụng động từ này khi muốn nói về âm thanh bị lấn át? Hãy cùng khám phá chi tiết các sắc thái sử dụng dụ thực tế trong bài học ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "blanket"

blanket
A child snuggles under a warm blanket at bedtime.