Videobriquette

/bri'ket/

Học cách sử dụng danh từ briquette trong tiếng Pháp để chỉ các loại bánh than hoặc bánh nhiên liệu ép. Bài học cung cấp định nghĩa chi tiết về các khối nhiên liệu rắn được làm từ mạt than, than bùn hoặc mùn cưa, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng trong đời sống công nghiệp. Video giải thích các ví dụ thực tế từ việc nướng barbecue đến sử dụng sưởi, đồng thời giới thiệu các từ liên quan như động từ briquetter danh từ briquetage. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "briquette"

briquette
Une briquette de charbon brûle dans un poêle.