Videocamel

/'kæməl/

Từ camel không chỉ đơn thuần dùng để gọi tên loài lạc đà kiên cường trên sa mạc với khả năng chịu khát phi thường. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn mang một ý nghĩa thú vị khác liên quan đến lĩnh vực thời trang màu sắc có thể bạn chưa từng để ý tới. Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên tự nhiên phong phú hơn khi miêu tả trang phục hàng ngày. Bên cạnh đó, bạn biết sự khác biệt giữa một con Dromedary một con Bactrian camel không? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các loại lạc đà phổ biến, đồng thời khám phá những thành ngữ sâu sắc như hình ảnh giọt nước tràn ly liên quan đến loài vật này. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ hoàn toàn cách sử dụng từ camel trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "camel"

Từ có nhắc đến "camel"

camel
A camel carries supplies across a sandy desert.