carpet

/'kɑ:pit/

Từ carpet không chỉ đơn thuần danh từ chỉ tấm thảm len ấm áp trong phòng khách còn đóng vai trò một động từ mạnh mẽ để mô tả sự bao phủ diện rộng. Bạn biết khi nào chúng ta dùng để nói về những cánh rừng đầy hoa hay những con đường ngập thu? Việc nắm vững cách chuyển đổi giữa thực thể vật hình ảnh ẩn dụ sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên sinh động tự nhiên hơn rất nhiều. Thú vị hơn, từ vựng này còn xuất hiện trong những tình huống giao tiếp đặc biệt như khi thảo luận một đề án quan trọng hoặc lúc ai đó bị khiển trách nghiêm khắc. Tại sao việc "ở trên thảm" lại mang những sắc thái ý nghĩa khác biệt đến vậy trong môi trường công sở? Hãy cùng khám phá các thành ngữ độc đáo cách phân biệt từ này với những vật dụng tương tự trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "carpet"

carpet
A thick, colorful carpet covers the floor of the living room.