charity

/'tʃæriti/

Trong tiếng Anh, charity không chỉ đơn thuần việc quyên góp tiền bạc còn mang nhiều tầng nghĩa sâu sắc về thái độ lòng nhân ái. Từ này có thể ám chỉ một tổ chức nhân đạo, một hành động bố thí cụ thể, hoặc chính lòng nhân đức sự cảm thông đối với những người gặp khó khăn trong cuộc sống. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến thành ngữ "charity begins at home" hay cụm từ so sánh đầy bất ngờ "cold as charity" chưa? Tại sao một từ ngữ ấm áp như vậy lại có thể dùng để mô tả sự lạnh lùngcảm? Chúng ta cũng sẽ khám phá cách chuyển đổi sang tính từ charitable phân biệt với các từ đồng nghĩa như philanthropy hay benevolence. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng ý nghĩa này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "charity"

charity
A family donates clothes to a local charity.