clarity

/'klæriti/

Từ clarity không chỉ đơn thuần sự rõ ràng còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng trong cả đời sống vật chất lẫn tư duy. Bạn có thể dùng từ này để mô tả sự trong trẻo của một làn nước hồ, sự sắc nét của một bản ghi âm, hay thậm chí khả năng diễn đạt một lý thuyết phức tạp một cách dễ hiểu. Việc nắm vững danh từ này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng biểu đạt bằng tiếng Anh một cách tinh tế hơn. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ clarity of thought hay biết cách sử dụng cấu trúc for the sake of clarity để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp chưa? Ngoài ra, sự khác biệt giữa từ này với các từ đồng nghĩa như lucidity hay precision ? Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên các thành ngữ thú vị liên quan đến chủ đề này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

clarity
The lake's water has remarkable clarity.