Videoclavier
Trong tiếng Pháp, từ clavier thường được biết đến rộng rãi với ý nghĩa là bàn phím của các nhạc cụ như piano hay máy tính. Tuy nhiên, danh từ giống đực này còn ẩn chứa nhiều lớp nghĩa thú vị khác mà người học thường bỏ lỡ, từ một vật dụng nhỏ bé trong túi quần cho đến những khái niệm trừu tượng trong nghệ thuật âm thanh. Bạn đã bao giờ nghe nói về một clavier muet hay thắc mắc tại sao từ này lại liên quan đến tầm giọng của một ca sĩ? Việc hiểu rõ các biến thể như clavier numérique hay cách sử dụng thành ngữ liên quan sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Hãy cùng khám phá những sắc thái sử dụng độc đáo và các cụm từ đi kèm phổ biến của từ vựng này trong bài học chi tiết dưới đây.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "clavier"
Từ có nhắc đến "clavier"