Videocoincide

/,kouin'said/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ coincide để diễn đạt sự trùng hợp nhất trí trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa chính từ việc trùng khớp thời gian đến sự đồng thuận về quan điểm cá nhân. Chúng ta sẽ cùng phân tích các dụ thực tế, cấu trúc đi kèm phổ biến các từ loại liên quan như danh từ coincidence. Mời bạn theo dõi video để làm chủ cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "coincide"

Từ có nhắc đến "coincide"

coincide
Our schedules coincide perfectly for a lunch meeting.