concede

/kən'si:d/
Học thuật
Thân thiện
concede

The candidate conceded the election with a gracious speech.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Thừa nhận, công nhận (một sự thật hoặc một điểm trong tranh luận): Hành động chấp nhận rằng điều đó đúng hoặc hợp lệ, thường sau một thời gian phản đối hoặc miễn cưỡng.
    • Nhường, cho, trao (một quyền lợi, đặc quyền hoặc lợi thế): Hành động cho phép ai đó được điều đó, thường như một sự nhượng bộ.
    • Thừa nhận thất bại, chấp nhận thua (trong thi đấu, tranh cử): Hành động công khai thừa nhận rằng bạn đã thua trước khi kết quả chính thức được công bố.
dụ sử dụng
  • Thừa nhận một sự thật/điểm tranh luận:
    • He finally conceded that he had made a mistake. (Cuối cùng anh ấy đã thừa nhận rằng mình đã phạm sai lầm.)
    • I concede that your plan might be more effective. (Tôi thừa nhận rằng kế hoạch của bạn có thể hiệu quả hơn.)
  • Nhường, cho:
    • The government conceded territory to the invading forces. (Chính phủ đã nhường lãnh thổ cho lực lượng xâm lược.)
    • She conceded him the right to use the land. ( ấy đã cho anh ta quyền sử dụng mảnh đất.)
  • Thừa nhận thất bại:
    • The candidate conceded the election after the final results were announced. (Ứng viên đã thừa nhận thất bại trong cuộc bầu cử sau khi kết quả cuối cùng được công bố.)
    • The team conceded defeat with five minutes left in the game. (Đội đã chấp nhận thua cuộc khi trận đấu còn năm phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to concede a goal/point" (thể thao): để đối thủ ghi bàn/ghi điểm.
    • Our defense was weak and we conceded two early goals. (Hàng phòng ngự của chúng tôi yếu chúng tôi đã để thủng lưới hai bàn sớm.)
  • Dùng trong cấu trúc nhượng bộ: "concede" thường được dùng để thừa nhận một điểm trước khi đưa ra ý kiến phản bác chính.
    • While I concede that the cost is high, I believe the benefits are worth it. (Mặc dù tôi thừa nhận chi phí cao, nhưng tôi tin rằng lợi ích xứng đáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Concession (danh từ): sự nhượng bộ, sự thừa nhận; quyền nhượng địa (như trong "mining concession" - quyền khai thác mỏ).
    • Making this concession was necessary for peace. (Việc đưa ra nhượng bộ này cần thiết cho hòa bình.)
  • Concessive (tính từ): tính chất nhượng bộ, nhượng bộ (thường trong ngữ pháp, như "concessive clause" - mệnh đề nhượng bộ, dụ: "Although it rained...").
Từ đồng nghĩa
  • Admit: thừa nhận (một sự thật hoặc lỗi lầm).
  • Grant: chấp thuận, thừa nhận (một yêu cầu hoặc điểm nào đó đúng).
  • Yield: nhường lại, đầu hàng.
  • Surrender: đầu hàng, từ bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "concede" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của thường được thể hiện qua tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • To concede defeat: chính thức thừa nhận rằng bạn đã thua.
    • Refusing to concede defeat, he vowed to fight on. (Từ chối thừa nhận thất bại, anh ấy thề sẽ tiếp tục chiến đấu.)
concede

The candidate conceded the election with a gracious speech.

ngoại động từ
  1. nhận, thừa nhận
    • to concede a point in an argument
      thừa nhận một điểm trong cuộc tranh luận
  2. cho, nhường cho
    • to concede a privilege
      cho một đặc quyền
  3. (thể dục,thể thao), (từ lóng) thua

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống