coincide

/,kouin'said/
Học thuật
Thân thiện
coincide

Our schedules coincide perfectly for a lunch meeting.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Trùng khớp, trùng hợp: Chỉ sự việc hai hay nhiều yếu tố (thời gian, địa điểm, ý kiến) xảy ra cùng lúc hoặc giống nhau một cách tình cờ.
    • Đồng ý, phù hợp: Chỉ sự tương đồng hoặc nhất trí về quan điểm, sở thích, hoặc kết luận.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Our vacations coincide this year, so we can travel together. (Kỳ nghỉ của chúng tôi trùng nhau năm nay, vậy chúng tôi có thể cùng nhau đi du lịch.)
    • His story doesn't coincide with the facts. (Câu chuyện của anh ta không trùng khớp với các sự thật.)
    • Fortunately, our opinions on this matter coincide. (May mắn thay, ý kiến của chúng tôi về vấn đề này trùng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to coincide with": trùng với, xảy ra đồng thời với.
    • The festival coincides with the full moon. (Lễ hội trùng với ngày trăng tròn.)
  • Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc phân tích để chỉ sự tương quan chính xác.
    • The peak of the graph coincides with the maximum application of force. (Đỉnh của biểu đồ trùng khớp với thời điểm lực được áp dụng tối đa.)
Biến thể từ gần giống
  • Coincidence (danh từ): sự trùng hợp ngẫu nhiên.
    • What a coincidence to meet you here! (Thật một sự trùng hợp khi gặp bạnđây!)
  • Coincident (tính từ): trùng hợp, xảy ra đồng thời.
    • Coincident events (những sự kiện trùng hợp)
Từ đồng nghĩa
  • Concur: đồng ý, xảy ra cùng lúc.
  • Correspond: tương ứng, phù hợp.
  • Match: khớp, phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Coincide with: (đã giải thích trong phần sử dụng nâng cao) cấu trúc chính phổ biến nhất của động từ này. Không các phrasal verb khác phổ biến.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "coincide". Ý nghĩa của sự trùng hợp thường được diễn đạt qua danh từ "coincidence" trong các thành ngữ như: - A mere/pure coincidence: chỉ sự trùng hợp ngẫu nhiên thôi. - Our meeting was a pure coincidence. (Cuộc gặp gỡ của chúng tôi chỉ sự trùng hợp ngẫu nhiên.)

coincide

Our schedules coincide perfectly for a lunch meeting.

nội động từ
  1. trùng khớp với nhau (hai vật cùng đường diện tích, cùng đường chu vi như nhau)
  2. xảy ra đồng thời; trùng với
  3. hợp nhau (ý kiến, sở thích...)
  4. đồng ý với nhau

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "coincide"

Từ có nhắc đến "coincide"