Videocommendable

/kə'mendəbl/

Học cách sử dụng tính từ commendable để mô tả những hành động nỗ lực đáng khen ngợi trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững ý nghĩa, cách phát âm các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của từ này thông qua các dụ thực tế về sự tận tâm lòng dũng cảm. Video cũng cung cấp các cụm từ nâng cao, từ đồng nghĩa trái nghĩa để bạn mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để tự tin sử dụng từ vựng này trong giao tiếp văn viết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "commendable"

commendable
Her efforts to protect the local park are commendable.