complicate

/'kɔmplikeit/

Trong tiếng Anh, động từ complicate thường được dùng để chỉ hành động làm cho một tình huống hoặc hệ thống trở nên khó hiểu rắc rối hơn. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để phân biệt chính xác cách dùng của động từ này với tính từ rất quen thuộc complicated chưa? Việc nắm vững vai trò ngữ pháp của chúng sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chuyên nghiệp chính xác hơn trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những ngữ cảnh thực tế, từ việc thêm quá nhiều quy tắc cho đến những thay đổi bất ngờ trong kế hoạch. Đặc biệt, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cụm từ nâng cao to complicate matters để nhấn mạnh những tình tiết phát sinh ngoài ý muốn. Hãy cùng xem video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này tránh những nhầm lẫn phổ biến khi diễn đạt sự phức tạp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "complicate"

Từ có nhắc đến "complicate"

complicate
The new evidence will complicate the investigation.