Videocomponent
/kəm'pounənt/
component thường được hiểu là “thành phần” hoặc “bộ phận cấu thành” của một tổng thể lớn hơn, nhất là khi nói về hệ thống, máy móc hay thiết bị điện tử. Từ này cũng có thể chỉ “linh kiện” riêng biệt, và không chỉ dùng cho đồ vật: trong các ý tưởng trừu tượng, ta vẫn có thể nói về một key component. Điểm thú vị là component không hoàn toàn giống part, element, ingredient hay module. Nó còn có vai trò tính từ trong cách nói như component parts, và xuất hiện tự nhiên trong cụm component-based. Khi nào nên dịch là “thành phần”, khi nào là “linh kiện”? Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "component"
Từ có nhắc đến "component"