Videoconfidential

/,kɔnfi'denʃl/

Học cách sử dụng tính từ confidential để mô tả các thông tin bí mật mối quan hệ thân tín trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa từ bảo mật hồ sơ đến việc tin tưởng một cố vấn tâm phúc. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như in strict confidence các biến thể quan trọng như confidentiality. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong cả giao tiếp đời thường lẫn văn bản chuyên nghiệp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

confidential
The manager placed the confidential report in a locked drawer.