Videoconglomerate

/kən'glɔmərit/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ conglomerate trong tiếng Anh thông qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ xuất hiện trong lĩnh vực kinh tế để chỉ các tập đoàn đa quốc gia còn một thuật ngữ quan trọng trong địa chất học. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò danh từ, tính từ động từ của conglomerate cùng với các dụ thực tế từ đồng nghĩa liên quan. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng chuyên sâu này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

conglomerate
A large conglomerate owns many different types of companies.