Videocongratulate

/kən,grætjuleit/

Học cách sử dụng động từ congratulate để chúc mừng khen ngợi trong tiếng Anh một cách chính xác nhất. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cấu trúc ngữ pháp quan trọng đi kèm với giới từ cách diễn đạt việc tự chúc mừng bản thân. Video bao gồm các dụ thực tế, cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như compliment hay praise, các biến thể từ loại liên quan. Hãy cùng xem bài học để làm chủ từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "congratulate"

congratulate
She congratulated her friend on winning the science fair.