Videoconsentement

Video này giải thích chi tiết về danh từ consentement trong tiếng Pháp, có nghĩasự đồng ý hoặc sự ưng thuận. Bạn sẽ được tìm hiểu cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh quan trọng như y tế, pháp đời sống hàng ngày thông qua các ví dụ thực tế. Bài học cũng mở rộng thêm về các cụm từ cố định như sự đồng ý hiểu biết, sự đồng ý lẫn nhau, cùng các từ đồng nghĩa thành ngữ phổ biến liên quan. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ consentement một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "consentement"

consentement
Le médecin demande le consentement du patient avant l'opération.