Videocontingent

/kən'tindʤənt/

Tìm hiểu cách sử dụng từ contingent trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này mang nhiều ý nghĩa quan trọng, từ việc diễn tả sự phụ thuộc vào điều kiện cụ thể cho đến việc chỉ một nhóm người đại diện trong các tổ chức hoặc quân đội. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng contingent như một tính từ danh từ, kèm theo các dụ thực tế từ đồng nghĩa hữu ích. Hãy cùng xem video để nắm vững cấu trúc mở rộng vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "contingent"

contingent
The Olympic team includes a large contingent of athletes from around the world.