Videocovenant

/'kʌvinənt/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ covenant trong tiếng Anh thông qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần một thỏa thuận còn mang sắc thái của một giao ước long trọng, thường xuất hiện trong các văn bản pháp , hiệp ước quốc tế hoặc ngữ cảnh tôn giáo. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt covenant khi đóng vai trò danh từ động từ, cùng với các thành ngữ đặc biệt như giao ước muối hay hòm giao ước. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "covenant"

covenant
A king and a neighboring queen sign a covenant to ensure peace between their lands.