Videocoward

/'kauəd/

Học cách sử dụng từ coward trong tiếng Anh để chỉ những người nhát gan hoặc hèn nhát. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng từ nàydạng danh từ tính từ, cùng với các dụ thực tế trong giao tiếp hàng ngày. Chúng ta cũng sẽ khám phá các biến thể quan trọng như cowardly cowardice, cùng các từ đồng nghĩa trái nghĩa phổ biến. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "coward"

Từ có nhắc đến "coward"

coward
A soldier calls another man a coward for refusing to fight.