Videodày

Từ dày một tính từ rất phổ biến đa năng trong tiếng Việt. không chỉ mô tả kích thước vật của đồ vật hay mật độ dày đặc của các thành phần, còn được dùng để chỉ sự tích lũy sâu sắc về kinh nghiệm tình cảm qua thời gian. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá các nghĩa chính của từ dày, từ cách dùng thông thường đến các thành ngữ sâu sắc như trời cao đất dày. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dày
Mẹ mặc chiếc áo dày để giữ ấm.